Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/念念N1🔊☆ Lưu vào danh sáchねんNghĩa—Hán tự trong từ này念Câu ví dụその光景を見て私は驚異の念にうたれた。The sight struck me with wonder.Từ liên quan概念観念祈念記念記念日記念碑疑念懸念