Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/年上年上🔊☆ Lưu vào danh sáchとしうえNghĩa—Hán tự trong từ này年上Câu ví dụトムは私より2つ年上である。Tom is two years senior to me.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上