Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/葱葱🔊☆ Lưu vào danh sáchねぎNghĩa—Hán tự trong từ này葱Câu ví dụネギをベランダに起きっぱなしにしていたら、カスカスになった。I left some scallions out on the veranda for too long and they dried out.Từ liên quan玉ねぎ