Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/日本刀日本刀🔊☆ Lưu vào danh sáchにほんとうNghĩa—Hán tự trong từ này日本刀Từ liên quan小刀太刀短刀竹刀剃刀刀刀剣鋏