Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/賑わう賑わうN1🔊☆ Lưu vào danh sáchにぎわうNghĩa—Hán tự trong từ này賑Câu ví dụこの町は以前ほどにぎわっていない。This city is not so busy as it used to be.Từ liên quan賑やか