JLPTboss
Từ vựng
Kanji
Ngữ pháp
Luyện đề
Ôn tập
🔍
Đăng nhập
Trang chủ
/
JLPT null
/
Từ vựng
/
豚
豚
🔊
☆ Lưu vào danh sách
ぶた
Nghĩa
—
Hán tự trong từ này
豚
Từ liên quan
海豚
豚カツ
豚肉
養豚