Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/禿げる禿げる🔊☆ Lưu vào danh sáchはげるNghĩa—Hán tự trong từ này禿Câu ví dụ彼はとても若くして頭がはげ始めた。He started going bald quite young.Từ liên quan禿び禿