Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/騰貴騰貴🔊☆ Lưu vào danh sáchとうきNghĩa—Hán tự trong từ này騰貴Từ liên quan貴金属貴社貴重貴重品貴族貴賓貴方兄貴