Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/頭髪頭髪🔊☆ Lưu vào danh sáchとうはつNghĩa—Hán tự trong từ này頭髪Câu ví dụぐはっ!?俺の貴重な頭髪を、むしるな!O-oi!? Don't rip off my precious hair!Từ liên quan音頭会頭街頭核弾頭玉ねぎ口頭出頭初頭