Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/頭骨頭骨🔊☆ Lưu vào danh sáchとうこつNghĩa—Hán tự trong từ này頭骨Từ liên quan音頭会頭街頭核弾頭玉ねぎ口頭出頭初頭