Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/統計統計N2🔊☆ Lưu vào danh sáchとうけいNghĩa—Hán tự trong từ này統計Câu ví dụ中国のGDP統計はオオカミ少年か。Are the Chinese GDP figures a case of the boy crying wolf?Từ liên quan系統正統総統大統領伝統伝統的統一統括