Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/賭ける賭けるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchかけるNghĩa—Hán tự trong từ này賭Câu ví dụ私はその馬に5ポンド賭けた。I bet five pounds on the horse.Từ liên quan賭け