Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/兎兎N3🔊☆ Lưu vào danh sáchうさぎNghĩa—Hán tự trong từ này兎Câu ví dụ私はウサギの世話をしなければならない。I must look after the rabbits.Từ liên quan兎に角兎も角兎もあれ兎角月の兎