Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/田園田園N1🔊☆ Lưu vào danh sáchでんえんNghĩa—Hán tự trong từ này田園Câu ví dụ都市化が田園生活をどんどん侵食しています。Urbanization is encroaching on rural life.Từ liên quan園園芸園児園長学園楽園公園菜園