Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/鉄道鉄道N3🔊☆ Lưu vào danh sáchてつどうNghĩa—Hán tự trong từ này鉄道Câu ví dụ我々は鉄道施設の契約をした。We were contracted to build a railway.Từ liên quan沿道横断歩道横道下水道花道回り道街道寄り道