Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/滴滴N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしずくNghĩa—Hán tự trong từ này滴Câu ví dụ濡れたタオルから滴が垂れている。Water is dripping from the wet towel.Từ liên quan水滴点滴