Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/吊るす吊るすN2🔊☆ Lưu vào danh sáchつるすNghĩa—Hán tự trong từ này吊Câu ví dụ彼は天井からランプをつるした。He hung a lamp from the ceiling.Từ liên quan吊る釣鐘つり革