Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/陳述陳述🔊☆ Lưu vào danh sáchちんじゅつNghĩa—Hán tự trong từ này陳述Câu ví dụ私はその陳述を真実と認める。I accept the statement as true.Từ liên quan記述供述口述述べる述懐述語叙述詳述