Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/賃上げ賃上げ🔊☆ Lưu vào danh sáchちんあげNghĩa—Hán tự trong từ này賃上Câu ví dụ組合は5%の賃上げを獲得した。The union won a 5% wage increase.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上