Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/珍しい珍しいN4🔊☆ Lưu vào danh sáchめずらしいNghĩa—Hán tự trong từ này珍Câu ví dụこれは珍しい種類の魚です。This is a strange kind of fish.Từ liên quan珍珍重珍品珍味珍紛漢紛