Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/長女長女N2🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうじょNghĩa—Hán tự trong từ này長女Câu ví dụ彼が一番愛しているのは彼女の長女です。It is her eldest daughter that he loves most.Từ liên quan獅子女悪女王女貴方皇女三女子女侍女