Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/長官長官N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうかんNghĩa—Hán tự trong từ này長官Câu ví dụ長官は彼に全権を委任した。The governor invested him with full authority.Từ liên quan外交官官界官憲官公庁官庁官邸官報官房