Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/腸腸N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうNghĩa—Hán tự trong từ này腸Câu ví dụ腸の具合が悪い。I have trouble with my bowels.Từ liên quan胃腸大腸盲腸大腸菌