Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/聴診器聴診器N1🔊☆ Lưu vào danh sáchちょうしんきNghĩa—Hán tự trong từ này聴診器Câu ví dụ医者は患者の胸に聴診器を当てた。The doctor placed a stethoscope on the patient's chest.Từ liên quan化学兵器火器核兵器楽器器器楽器官器具