Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/喋る喋るN3🔊☆ Lưu vào danh sáchしゃべるNghĩa—Hán tự trong từ này喋Câu ví dụつい彼が病気だということをしゃべってしまった。I've just let slip that he is sick.Từ liên quanお喋り