Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/著す著すN2🔊☆ Lưu vào danh sáchあらわすNghĩa—Hán tự trong từ này著Câu ví dụ有名作家はまたベストセラー書を著した。The famous author created another best-selling book.Từ liên quan共著顕著着る着手著しい著作著作権著者