Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/蜘蛛蜘蛛🔊☆ Lưu vào danh sáchくもNghĩa—Hán tự trong từ này蜘蛛Câu ví dụ大きな蜘蛛が巣を作っていた。A big spider was spinning a web.