Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/断念断念🔊☆ Lưu vào danh sáchだんねんNghĩa—Hán tự trong từ này断念Câu ví dụそこで私は自分の計画を断念した。Accordingly I gave up my plans.結局、法案は提出断念に追い込まれたのだった。In the end the bill was forced into being withdrawn.Từ liên quan概念観念祈念記念記念日記念碑疑念懸念