Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/綻びる綻びるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchほころびるNghĩa—Hán tự trong từ này綻Câu ví dụ彼女のドレスのへりはほころびていた。The border of her dress was torn.Từ liên quan破綻