Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/但し但しN2🔊☆ Lưu vào danh sáchただしNghĩa—Hán tự trong từ này但Câu ví dụただし、列をつくって並ばなくてはならないが・・・。However, you have to queue...Từ liên quan只