Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/濁る濁るN2🔊☆ Lưu vào danh sáchにごるNghĩa—Hán tự trong từ này濁Câu ví dụ川は泥で濁っていた。The river was cloudy with silt.Từ liên quan汚濁清濁濁す濁流