Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/鷹鷹🔊☆ Lưu vào danh sáchたかNghĩa—Hán tự trong từ này鷹Câu ví dụその鳥は鷹の半分の大きさしかなかった。The bird was half the size of a hawk.