Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/多少多少N3🔊☆ Lưu vào danh sáchたしょうNghĩa—Hán tự trong từ này多少Câu ví dụ今朝は空気が多少冷たい。The air feels somewhat cold this morning.スープに多少の塩が必要だと思う。I think the soup needs a bit of salt.Ngữ pháp liên quanNoun + なりともTừ liên quan厄瓜多過多数多く多多い多寡多額多岐