Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/揃い揃いN1🔊☆ Lưu vào danh sáchそろいNghĩa—Hán tự trong từ này揃Câu ví dụあのチームはつわものぞろいだ。That team has nothing but strong players.Từ liên quan勢ぞろい揃う揃える取り揃える