Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/争点争点🔊☆ Lưu vào danh sáchそうてんNghĩa—Hán tự trong từ này争点Câu ví dụ私たちはその討論を争点となっている問題に限定すべきだ。We should confine the discussion to the question at issue.Từ liên quan競争競争力係争抗争戦争争い争う争議