Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/爽やか爽やかN2🔊☆ Lưu vào danh sáchさわやかNghĩa—Hán tự trong từ này爽Câu ví dụオレンジジュースを飲んだら気分がさわやかになった。A glass of orange juice refreshed me.Từ liên quan爽快