Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/僧僧N1🔊☆ Lưu vào danh sáchそうNghĩa—Hán tự trong từ này僧Câu ví dụその僧は子供たちの遊びに参加した。The priest participated in the children's game.Từ liên quan高僧小僧禅僧僧院僧侶尼僧