Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/遡る遡るN2🔊☆ Lưu vào danh sáchさかのぼるNghĩa—Hán tự trong từ này遡Câu ví dụ鮭は川をさかのぼって砂に産卵する。Salmon go up the river and lay their eggs in the sand.その教会は1173年までさかのぼる。The church dates back to 1173.