Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/狙い狙いN2🔊☆ Lưu vào danh sáchねらいNghĩa—Hán tự trong từ này狙Câu ví dụ彼女のねらいは教師になることである。She aims to become a teacher.Từ liên quan狙う