Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/禅禅N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんNghĩa—Hán tự trong từ này禅Câu ví dụ禅は私たちの心を鍛練するといわれる。They say Zen cultivates our mind.Từ liên quan座禅禅寺禅宗禅僧禅問答