Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/選手権選手権🔊☆ Lưu vào danh sáchせんしゅけんNghĩa—Hán tự trong từ này選手権Câu ví dụ明日の今ごろ、彼らは選手権を目指して戦っているところだろう。They will be fighting for the championship this time tomorrow.Từ liên quanお手上げお手洗いお手伝いさん握手一手一番手右手運転手