Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/羨ましい羨ましいN2🔊☆ Lưu vào danh sáchうらやましいNghĩa—Hán tự trong từ này羨Câu ví dụあなたがとても羨ましい。I envy you so much.Từ liên quan羨む