Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/煽てる煽てるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchおだてるNghĩa—Hán tự trong từ này煽Câu ví dụまず彼をおだてておいたほうがいいですよ。You had better try buttering him up first.Từ liên quan扇動煽る扇ぐ