Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/絶版絶版N1🔊☆ Lưu vào danh sáchぜっぱんNghĩa—Hán tự trong từ này絶版Câu ví dụこの本はかつてはベストセラーだったが、今は絶版になっている。This book, which was once a best seller, is now out of print.Từ liên quan改訂版出版出版物初版図版銅版画凸版凸版印刷