Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/静粛静粛🔊☆ Lưu vào danh sáchせいしゅくNghĩa—Hán tự trong từ này静粛Câu ví dụ議長は静粛を命じた。The chairperson ordered silence.Từ liên quan安静閑静厳粛自粛粛清静か静けさ静観