Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/盛況盛況🔊☆ Lưu vào danh sáchせいきょうNghĩa—Hán tự trong từ này盛況Câu ví dụバザーは盛況のうちに終わった。The bazaar ended a great success.Từ liên quan概況活況況して近況苦境現況好況市況