Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/盛る盛るN1🔊☆ Lưu vào danh sáchさかるNghĩa—Hán tự trong từ này盛Từ liên quan華盛頓旺盛花盛り最盛期盛り盛り込む盛り上がり盛り上がる