Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/成就成就🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうじゅNghĩa—Hán tự trong từ này成就Câu ví dụ滑り出しが好調なら事は半ば成就したのに等しい。Well begun is half done.Từ liên quanに就いて去就就く就学就業就航就職就寝