Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/衰える衰えるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchおとろえるNghĩa—Hán tự trong từ này衰Câu ví dụ私は体力が衰えた。My physical power has decayed.Từ liên quan衰弱衰退盛衰老衰衰え