Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/尽きる尽きるN1🔊☆ Lưu vào danh sáchつきるNghĩa—Hán tự trong từ này尽Câu ví dụ私たちの悩みはつきない。There is no end to our troubles.Từ liên quan悉く尽くす尽力富士山無尽蔵理不尽論じ尽くす